TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có chủ đích tiếng Trung là gì?

"có chủ đích" trong tiếng Trung là 故意 (tính từ), 成心 (phó từ).

故意 Tính từ

gùyìHán Việt: CỐ Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố ý; có chủ đích

Xem đầy đủ từ "故意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

成心 Phó từ

chéngxīnHán Việt: THÀNH TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố ý; cố tình; có chủ đích

Xem đầy đủ từ "成心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có chủ đích tiếng Trung là gì?

"có chủ đích" trong tiếng Trung là 故意 (tính từ), 成心 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.