故意
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
故意 nghĩa là cố ý, có chủ đích.
Nghĩa của 故意
gùyì
CỐ ÝTính từ, Phó từ- Cố ý; có chủ đích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 故意
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 故意
- 他故意做出不在乎的样子。 Tā gùyì zuòchū bùzàihu de yàngzi.Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.Tatoeba #3709318
- 你是故意这么做的! Nǐ shì gùyì zhème zuò de!Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502755
- 你是故意这样做的! Nǐ shì gùyì zhèyàng zuò de!Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763855
- 那不是我故意的。 đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8686697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
故意 nghĩa là gì?
故意 (gùyì) nghĩa là cố ý, có chủ đích.
故意 đọc thế nào?
故意 đọc là gùyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 故意 là gì?
Âm Hán Việt của 故意 là "cố ý".