TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

故意

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gùyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ Ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

故意 nghĩa là cố ý, có chủ đích.

Nghĩa của 故意

gùyì

CỐ ÝTính từ, Phó từ
  1. Cố ý; có chủ đích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 故意

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 故意

  • 他故意做出不在乎的样子。 Tā gùyì zuòchū bùzàihu de yàngzi.Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.Tatoeba #3709318
  • 你是故意这么做的! Nǐ shì gùyì zhème zuò de!Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502755
  • 你是故意这样做的! Nǐ shì gùyì zhèyàng zuò de!Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763855
  • 那不是我故意的。 đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8686697

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

故意 nghĩa là gì?

故意 (gùyì) nghĩa là cố ý, có chủ đích.

故意 đọc thế nào?

故意 đọc là gùyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 故意 là gì?

Âm Hán Việt của 故意 là "cố ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.