TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có thẩm quyền tiếng Trung là gì?

"có thẩm quyền" trong tiếng Trung là 权威性 (danh từ).

权威性 Danh từ

quánwēixìngHán Việt: QUYỀN UY TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thẩm quyền

Xem đầy đủ từ "权威性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thẩm quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có thẩm quyền tiếng Trung là gì?

"có thẩm quyền" trong tiếng Trung là 权威性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.