TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có thể đảo ngược tiếng Trung là gì?

"có thể đảo ngược" trong tiếng Trung là 可逆 (tính từ).

可逆 Tính từ

kěnìHán Việt: KHẢ NGHỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể đảo ngược

Xem đầy đủ từ "可逆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thể đảo ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có thể đảo ngược tiếng Trung là gì?

"có thể đảo ngược" trong tiếng Trung là 可逆 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.