Có thể đảo ngược tiếng Trung là gì?
"có thể đảo ngược" trong tiếng Trung là 可逆 (tính từ).
可逆 Tính từ
Hán Việt: KHẢ NGHỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể đảo ngược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thể đảo ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thể đảo ngược tiếng Trung là gì?
"có thể đảo ngược" trong tiếng Trung là 可逆 (tính từ).