TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công lập tiếng Trung là gì?

"công lập" trong tiếng Trung là 公立 (tính từ).

公立 Tính từ

gōnglìHán Việt: CÔNG LẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)

Xem đầy đủ từ "公立": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công lập tiếng Trung là gì?

"công lập" trong tiếng Trung là 公立 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.