Công nghệ cao tiếng Trung là gì?
"công nghệ cao" trong tiếng Trung là 高科技 (tính từ), 高新技术 (tính từ), 高技术 (tính từ).
高科技 Tính từ
Hán Việt: CAO KHOA KỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghệ cao; kỹ thuật cao
高新技术 Tính từ
Hán Việt: CAO TÂN KỸ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghệ cao
Xem đầy đủ từ "高新技术": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
高技术 Tính từ
Hán Việt: CAO KỸ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghệ cao
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ cao tiếng Trung là gì?
"công nghệ cao" trong tiếng Trung là 高科技 (tính từ), 高新技术 (tính từ), 高技术 (tính từ).