Công tắc điện tiếng Trung là gì?
"công tắc điện" trong tiếng Trung là 开关 (danh từ).
开关 Danh từ
Hán Việt: KHAI QUAN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Công tắc điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công tắc điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công tắc điện tiếng Trung là gì?
"công tắc điện" trong tiếng Trung là 开关 (danh từ).