Công trình phòng thủ tiếng Trung là gì?
"công trình phòng thủ" trong tiếng Trung là 工事 (danh từ), 防御工事 (danh từ).
工事 Danh từ
Hán Việt: CÔNG SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công trình phòng thủ
防御工事 Danh từ
Hán Việt: PHÒNG NGỰ CÔNG SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công trình phòng thủ
Xem đầy đủ từ "防御工事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Công trình phòng thủ tiếng Trung là gì?
"công trình phòng thủ" trong tiếng Trung là 工事 (danh từ), 防御工事 (danh từ).