Công việc cực nhọc tiếng Trung là gì?
"công việc cực nhọc" trong tiếng Trung là 苦力 (danh từ).
苦力 Danh từ
Hán Việt: KHỔ LỰC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Công việc cực nhọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công việc cực nhọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công việc cực nhọc tiếng Trung là gì?
"công việc cực nhọc" trong tiếng Trung là 苦力 (danh từ).