Cùng có lợi tiếng Trung là gì?
"cùng có lợi" trong tiếng Trung là 互利 (động từ), 平等互利.
互利 Động từ
Hán Việt: HỖ LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng có lợi
平等互利
Hán Việt: BÌNH ĐẲNG HỖ LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng có lợi
Xem đầy đủ từ "平等互利": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng có lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cùng có lợi tiếng Trung là gì?
"cùng có lợi" trong tiếng Trung là 互利 (động từ), 平等互利.