Cùng cấp tiếng Trung là gì?
"cùng cấp" trong tiếng Trung là 同级 (động từ).
同级 Động từ
Hán Việt: ĐỒNG CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng cấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cùng cấp tiếng Trung là gì?
"cùng cấp" trong tiếng Trung là 同级 (động từ).