Cơ sở vật chất tiếng Trung là gì?
"cơ sở vật chất" trong tiếng Trung là 设备 (danh từ), 设施 (danh từ).
设备 Danh từ
Hán Việt: THIẾT BỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
设施 Danh từ
Hán Việt: THIẾT THI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cơ sở vật chất
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở vật chất tiếng Trung là gì?
"cơ sở vật chất" trong tiếng Trung là 设备 (danh từ), 设施 (danh từ).