设施
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 設施
设施 nghĩa là cơ sở vật chất, lắp đặt.
Nghĩa của 设施
shèshī
THIẾT THIDanh từ, Động từphồn thể 設施- Cơ sở vật chất
- Lắp đặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设施
Đồng nghĩa
Từ ghép có 设施
Câu hỏi thường gặp
设施 nghĩa là gì?
设施 (shèshī) nghĩa là cơ sở vật chất, lắp đặt.
设施 đọc thế nào?
设施 đọc là shèshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 设施 là gì?
Âm Hán Việt của 设施 là "thiết thi".