Cư dân tiếng Trung là gì?
"cư dân" trong tiếng Trung là 居民 (danh từ).
居民 Danh từ
Hán Việt: CƯ DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cư dân; người dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cư dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cư dân tiếng Trung là gì?
"cư dân" trong tiếng Trung là 居民 (danh từ).