Cầu vượt tiếng Trung là gì?
"cầu vượt" trong tiếng Trung là 立交桥 (danh từ).
立交桥 Danh từ
Hán Việt: LẬP GIAO KIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu vượt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu vượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu vượt tiếng Trung là gì?
"cầu vượt" trong tiếng Trung là 立交桥 (danh từ).