Cỏ khô tiếng Trung là gì?
"cỏ khô" trong tiếng Trung là 干草 (danh từ).
干草 Danh từ
Hán Việt: CAN THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỏ khô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỏ khô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cỏ khô tiếng Trung là gì?
"cỏ khô" trong tiếng Trung là 干草 (danh từ).