TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cố gắng giành tiếng Trung là gì?

"cố gắng giành" trong tiếng Trung là 力争 (động từ), 争 (động từ).

力争 Động từ

lìzhēngHán Việt: LỰC TRANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng giành, phấn đấu (để)

Xem đầy đủ từ "力争": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

争 Động từ

zhēngHán Việt: TRANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng giành

Xem đầy đủ từ "争": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cố gắng giành tiếng Trung là gì?

"cố gắng giành" trong tiếng Trung là 力争 (động từ), 争 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.