力争
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 力爭
力争 nghĩa là Làm việc chăm chỉ để.
Nghĩa của 力争
lìzhēng
LỰC TRANHĐộng từphồn thể 力爭- Làm việc chăm chỉ để
- Làm mọi cách
- Cạnh tranh mạnh mẽ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 力争
Đồng nghĩa
Từ ghép có 力争
Thành ngữ có 力争
- 力争上游 — Phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất
Câu hỏi thường gặp
力争 nghĩa là gì?
力争 (lìzhēng) nghĩa là Làm việc chăm chỉ để.
力争 đọc thế nào?
力争 đọc là lìzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 力争 là gì?
Âm Hán Việt của 力争 là "lực tranh".