Cốt truyện tiếng Trung là gì?
"cốt truyện" trong tiếng Trung là 剧情 (danh từ).
剧情 Danh từ
Hán Việt: KỊCH TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốt truyện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốt truyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cốt truyện tiếng Trung là gì?
"cốt truyện" trong tiếng Trung là 剧情 (danh từ).