情节
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 情節
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
情节 nghĩa là tình tiết, cốt truyện.
Nghĩa của 情节
qíngjié
TÌNH TIẾTDanh từphồn thể 情節- Tình tiết
- Cốt truyện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情节
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
情节 nghĩa là gì?
情节 (qíngjié) nghĩa là tình tiết, cốt truyện.
情节 đọc thế nào?
情节 đọc là qíngjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 情节 là gì?
Âm Hán Việt của 情节 là "tình tiết".