TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情节

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qíngjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 情節

Âm Hán Việt TÌNH TIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

情节 nghĩa là tình tiết, cốt truyện.

Nghĩa của 情节

qíngjié

TÌNH TIẾTDanh từphồn thể 情節
  1. Tình tiết
  2. Cốt truyện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情节

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

情节 nghĩa là gì?

情节 (qíngjié) nghĩa là tình tiết, cốt truyện.

情节 đọc thế nào?

情节 đọc là qíngjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 情节 là gì?

Âm Hán Việt của 情节 là "tình tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.