Cổ điển tiếng Trung là gì?
"cổ điển" trong tiếng Trung là 古典 (tính từ).
古典 Tính từ
Hán Việt: CỔ ĐIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ điển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ điển tiếng Trung là gì?
"cổ điển" trong tiếng Trung là 古典 (tính từ).