Cổ xưa tiếng Trung là gì?
"cổ xưa" trong tiếng Trung là 古老 (tính từ).
古老 Tính từ
Hán Việt: CỔ LÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ xưa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ xưa tiếng Trung là gì?
"cổ xưa" trong tiếng Trung là 古老 (tính từ).