古旧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 古舊
古旧 nghĩa là cổ xưa.
Nghĩa của 古旧
gǔjiù
CỔ CỰUTính từphồn thể 古舊- Cổ xưa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 古旧
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
古旧 nghĩa là gì?
古旧 (gǔjiù) nghĩa là cổ xưa.
古旧 đọc thế nào?
古旧 đọc là gǔjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 古旧 là gì?
Âm Hán Việt của 古旧 là "cổ cựu".