Cộng sản tiếng Trung là gì?
"cộng sản" trong tiếng Trung là 赤 (định nghĩa), 共产 (tính từ).
赤 Định nghĩa
Hán Việt: XÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ; nhà cách mạng; cộng sản
共产 Tính từ
Hán Việt: CỘNG SẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng sản
Câu hỏi thường gặp
Cộng sản tiếng Trung là gì?
"cộng sản" trong tiếng Trung là 赤 (định nghĩa), 共产 (tính từ).