Cột mốc tiếng Trung là gì?
"cột mốc" trong tiếng Trung là 里程碑 (danh từ).
里程碑 Danh từ
Hán Việt: LÝ TRÌNH BI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột mốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cột mốc tiếng Trung là gì?
"cột mốc" trong tiếng Trung là 里程碑 (danh từ).