Cụm từ tiếng Trung là gì?
"cụm từ" trong tiếng Trung là 词组 (danh từ), 短语 (danh từ), 片语 (danh từ).
词组 Danh từ
Hán Việt: TỪ TỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cụm từ (ngữ pháp)
短语 Danh từ
Hán Việt: ĐOẢN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cụm từ (ngữ pháp)
片语 Danh từ
Hán Việt: PHIẾN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cụm từ
- 这个片语是什么意思? Cụm từ này nghĩa là gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cụm từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cụm từ tiếng Trung là gì?
"cụm từ" trong tiếng Trung là 词组 (danh từ), 短语 (danh từ), 片语 (danh từ).