Của cải tiếng Trung là gì?
"của cải" trong tiếng Trung là 钱财 (danh từ).
钱财 Danh từ
Hán Việt: TIỀN TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của cải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "của cải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Của cải tiếng Trung là gì?
"của cải" trong tiếng Trung là 钱财 (danh từ).