财
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 財
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: tài
财 nghĩa là tiền, tài sản.
Nghĩa của 财
cái
TÀIphồn thể 財- Tiền
- Tài sản
- Sự giàu có
- Của cải
- Vật quý
- Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức)
- Thường số đồ [[quý giá
Từ ghép có 财
Thành ngữ có 财
- 升官发财 — Thăng quan phát tài
- 财大气粗 — Giàu có và hống hách
- 不义之财 — Của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa
- 谋财害命 — Âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
- 仗义疏财 — Giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
- 万贯家财 — Tài sản kếch xù
- 和气生财 — Hoà khí sinh tài
- 财迷心窍 — Mê tiền đến lú lẫn
- 民穷财尽 — Dân chúng nghèo khổ, tài sản cạn kiệt (thành ngữ); đẩy quốc gia đến phá sản
- 酒色财气 — Rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo
- 人财两空 — Mất cả người (nhân viên tài năng hoặc vợ
- 见财起意 — Thấy của cải nảy sinh ý đồ xấu
- 生财有道 — Có nguyên tắc trong việc kiếm tiền (thành ngữ); nghĩa bóng: có tài kinh doanh
- 人财两旺 — Hưng thịnh; (thành phố) đông đúc và giàu có; (gia đình) đông đúc và thịnh vượng
- 善财难舍 — Quý trọng của cải và khó từ bỏ (thành ngữ); từ chối đóng góp từ thiện
- 爱财如命 — Yêu tiền như mạng sống của mình
- 疏财仗义 — Phân phát tiền, đấu tranh vì chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người khó khăn
- 疏财重义 — Phân phát tiền, ủng hộ chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: đóng góp hào phóng vì mục đích chung
- 财源滚滚 — Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi
- 人财两得 — Thành công cả trong tình yêu lẫn kinh doanh
Câu hỏi thường gặp
财 nghĩa là gì?
财 (cái) nghĩa là tiền, tài sản.
财 đọc thế nào?
财 đọc là cái (pinyin).
Âm Hán Việt của 财 là gì?
Âm Hán Việt của 财 là "tài".