TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cứng cỏi tiếng Trung là gì?

"cứng cỏi" trong tiếng Trung là 强悍 (tính từ).

强悍 Tính từ

qiánghàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng cỏi

Xem đầy đủ từ "强悍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng cỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứng cỏi tiếng Trung là gì?

"cứng cỏi" trong tiếng Trung là 强悍 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.