Cử đi tiếng Trung là gì?
"cử đi" trong tiếng Trung là 派遣 (động từ), 差遣 (động từ).
派遣 Động từ
Hán Việt: PHÁI KHIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
差遣 Động từ
Hán Việt: SAI KHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử đi (làm việc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cử đi tiếng Trung là gì?
"cử đi" trong tiếng Trung là 派遣 (động từ), 差遣 (động từ).