Cửa bên tiếng Trung là gì?
"cửa bên" trong tiếng Trung là 旁门 (danh từ).
旁门 Danh từ
Hán Việt: BÀNG MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa bên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cửa bên tiếng Trung là gì?
"cửa bên" trong tiếng Trung là 旁门 (danh từ).