TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cửa bên tiếng Trung là gì?

"cửa bên" trong tiếng Trung là 旁门 (danh từ).

旁门 Danh từ

pángménHán Việt: BÀNG MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa bên

Xem đầy đủ từ "旁门": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa bên tiếng Trung là gì?

"cửa bên" trong tiếng Trung là 旁门 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.