Ca ngợi tiếng Trung là gì?
"ca ngợi" trong tiếng Trung là 歌颂 (động từ).
歌颂 Động từ
Hán Việt: CA TỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca ngợi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ca ngợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ca ngợi tiếng Trung là gì?
"ca ngợi" trong tiếng Trung là 歌颂 (động từ).