Cao bồi tiếng Trung là gì?
"cao bồi" trong tiếng Trung là 牛仔 (danh từ).
牛仔 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao bồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao bồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao bồi tiếng Trung là gì?
"cao bồi" trong tiếng Trung là 牛仔 (danh từ).