Cao nhất tiếng Trung là gì?
"cao nhất" trong tiếng Trung là 最高 (tính từ).
最高 Tính từ
Hán Việt: TỐI CAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao nhất
- 汤姆是我所知道的最高的人。 Tom là người cao nhất mà tôi biết.
- 哈里发塔是现时世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao nhất tiếng Trung là gì?
"cao nhất" trong tiếng Trung là 最高 (tính từ).