TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cao nhất tiếng Trung là gì?

"cao nhất" trong tiếng Trung là 最高 (tính từ).

最高 Tính từ

zuìgāoHán Việt: TỐI CAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao nhất

  • 汤姆是我所知道的最高的人。 Tom là người cao nhất mà tôi biết.
  • 哈里发塔是现时世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "最高": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao nhất tiếng Trung là gì?

"cao nhất" trong tiếng Trung là 最高 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.