TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cao su tiếng Trung là gì?

"cao su" trong tiếng Trung là 橡皮 (danh từ), 橡胶 (danh từ).

橡皮 Danh từ

xiàngpíHán Việt: TƯỢNG BÌ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao su

Xem đầy đủ từ "橡皮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

橡胶 Danh từ

xiàngjiāoHán Việt: TƯỢNG GIAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao su

Xem đầy đủ từ "橡胶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao su tiếng Trung là gì?

"cao su" trong tiếng Trung là 橡皮 (danh từ), 橡胶 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.