Cao vút tiếng Trung là gì?
"cao vút" trong tiếng Trung là 崔.
崔
Hán Việt: THÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao vút
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao vút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao vút tiếng Trung là gì?
"cao vút" trong tiếng Trung là 崔.