Cháy xém tiếng Trung là gì?
"cháy xém" trong tiếng Trung là 灼.
灼
Hán Việt: CHƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt; thiêu; cháy xém
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháy xém" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cháy xém tiếng Trung là gì?
"cháy xém" trong tiếng Trung là 灼.