灼
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chước
灼 nghĩa là đốt, thiêu, sáng, phát sáng.
Nghĩa của 灼
zhuó
CHƯỚC- Đốt; thiêu; cháy xém
- hình thức kết hợp Sáng; phát sáng
Từ ghép có 灼
Thành ngữ có 灼
- 真知灼见 — Kiến thức sâu sắc
Câu hỏi thường gặp
灼 nghĩa là gì?
灼 (zhuó) nghĩa là đốt, thiêu, sáng, phát sáng.
灼 đọc thế nào?
灼 đọc là zhuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 灼 là gì?
Âm Hán Việt của 灼 là "chước".