Chân vịt tiếng Trung là gì?
"chân vịt" trong tiếng Trung là 推进器 (danh từ).
推进器 Danh từ
Hán Việt: SUY TIẾN KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân vịt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân vịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chân vịt tiếng Trung là gì?
"chân vịt" trong tiếng Trung là 推进器 (danh từ).