TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chân vịt tiếng Trung là gì?

"chân vịt" trong tiếng Trung là 推进器 (danh từ).

推进器 Danh từ

tuījìnqìHán Việt: SUY TIẾN KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân vịt

Xem đầy đủ từ "推进器": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân vịt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân vịt tiếng Trung là gì?

"chân vịt" trong tiếng Trung là 推进器 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.