Chìm xuống tiếng Trung là gì?
"chìm xuống" trong tiếng Trung là 下沉 (động từ).
下沉 Động từ
Hán Việt: HẠ TRẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìm xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìm xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chìm xuống tiếng Trung là gì?
"chìm xuống" trong tiếng Trung là 下沉 (động từ).