Chích tiếng Trung là gì?
"chích" trong tiếng Trung là 扎 (động từ).
扎 Động từ
Hán Việt: TRÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chích tiếng Trung là gì?
"chích" trong tiếng Trung là 扎 (động từ).