Chùn bước tiếng Trung là gì?
"chùn bước" trong tiếng Trung là 畏缩 (động từ).
畏缩 Động từ
Hán Việt: ỐI SÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùn bước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chùn bước tiếng Trung là gì?
"chùn bước" trong tiếng Trung là 畏缩 (động từ).