Chú tiếng Trung là gì?
"chú" trong tiếng Trung là 叔, 老伯 (danh từ).
叔
Hán Việt: THÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú
老伯 Danh từ
Hán Việt: LÃO BÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú (cách xưng hô lịch sự cho nam lớn tuổi)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 姑父gūfuDanh từ · Chồng của cô; chồng của bác gái bên nội; chú
- 季父jìfùDanh từ · Chú (em trai út của bố)
- 大dàTính từ · Chú (anh em của cha)
- 叔叔shūshuDanh từ · Chú
- 叔父shūfùDanh từ · Chú
- 大叔dàshūDanh từ · Chú (cách gọi người đàn ông khoảng tuổi của bố)
- 姑爷gūyeDanh từ · Chú (chồng của cô)
- 姨父yífuDanh từ · Chú
- 姑爹gūdiēDanh từ · Chú
Câu hỏi thường gặp
Chú tiếng Trung là gì?
"chú" trong tiếng Trung là 叔, 老伯 (danh từ).