TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: đại, thái

大 nghĩa là to, lớn, lớn tuổi hơn.

Nghĩa của 大

dà

ĐẠI
  1. To; lớn; vĩ đại; rộng
  2. Lớn tuổi hơn
  3. Người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
  4. Rất; thoải mái; hoàn toàn
  5. phương ngữ Cha
  6. phương ngữ Chú (anh em của cha)

dài

ĐẠI
  1. Xem 大夫 (dàifu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大

Trái nghĩa

Từ ghép có 大

Thành ngữ có 大

  • 大吃一惊 — Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
  • 大街小巷 — Phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
  • 恍然大悟 — Đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
  • 破口大骂 — Chửi bới thậm tệ
  • 大惊失色 — Tái mét vì sợ hãi
  • 大惊小怪 — Làm ầm ĩ chuyện không đáng
  • 轩然大波 — Làn sóng lớn
  • 大声疾呼 — Kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
  • 大名鼎鼎 — Danh tiếng lẫy lừng
  • 神通广大 — Có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
  • 勃然大怒 — Nổi cơn thịnh nộ
  • 大张旗鼓 — Với khí thế lớn
  • 大功告成 — Hoàn thành xuất sắc (dự án hoặc mục tiêu)
  • 庞然大物 — Quái vật khổng lồ; vật to lớn
  • 大同小异 — Hầu như giống nhau
  • 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
  • 大逆不道 — Đáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội)
  • 大喊大叫 — La hét ầm ĩ (thành ngữ); la to
  • 奇耻大辱 — Nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường
  • 光明正大 — Chính trực; không mưu mẹo

Câu ví dụ với 大

  • 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623
  • 你认为她多大? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?Tatoeba #1450447
  • 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
  • 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
  • 日本不像加拿大那么大。 Japan không to bằng Canada. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782117
  • 我的房间是他的两倍大。 Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788845
  • 乔治比我大五岁。 Geogre già hơn tôi 5 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366048
  • 你多大岁数了? Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大 nghĩa là gì?

大 (dà, dài) nghĩa là to, lớn, lớn tuổi hơn.

大 đọc thế nào?

大 đọc là dà (pinyin).

Âm Hán Việt của 大 là gì?

Âm Hán Việt của 大 là "đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.