大
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: đại, thái
大 nghĩa là to, lớn, lớn tuổi hơn.
Nghĩa của 大
dà
ĐẠI- To; lớn; vĩ đại; rộng
- Lớn tuổi hơn
- Người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- Rất; thoải mái; hoàn toàn
- phương ngữ Cha
- phương ngữ Chú (anh em của cha)
dài
ĐẠI- Xem 大夫 (dàifu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大
Trái nghĩa
Từ ghép có 大
Thành ngữ có 大
- 大吃一惊 — Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
- 大街小巷 — Phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
- 恍然大悟 — Đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
- 破口大骂 — Chửi bới thậm tệ
- 大惊失色 — Tái mét vì sợ hãi
- 大惊小怪 — Làm ầm ĩ chuyện không đáng
- 轩然大波 — Làn sóng lớn
- 大声疾呼 — Kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
- 大名鼎鼎 — Danh tiếng lẫy lừng
- 神通广大 — Có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
- 勃然大怒 — Nổi cơn thịnh nộ
- 大张旗鼓 — Với khí thế lớn
- 大功告成 — Hoàn thành xuất sắc (dự án hoặc mục tiêu)
- 庞然大物 — Quái vật khổng lồ; vật to lớn
- 大同小异 — Hầu như giống nhau
- 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
- 大逆不道 — Đáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội)
- 大喊大叫 — La hét ầm ĩ (thành ngữ); la to
- 奇耻大辱 — Nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường
- 光明正大 — Chính trực; không mưu mẹo
Câu ví dụ với 大
- 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623
- 你认为她多大? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?Tatoeba #1450447
- 今天下这么大的雨,土松着呢。 Hôm nay mưa to thế này thì đất bở lắm đấy.Tatoeba #3526227
- 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
- 日本不像加拿大那么大。 Japan không to bằng Canada. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782117
- 我的房间是他的两倍大。 Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788845
- 乔治比我大五岁。 Geogre già hơn tôi 5 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366048
- 你多大岁数了? Bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
大 nghĩa là gì?
大 (dà, dài) nghĩa là to, lớn, lớn tuổi hơn.
大 đọc thế nào?
大 đọc là dà (pinyin).
Âm Hán Việt của 大 là gì?
Âm Hán Việt của 大 là "đại".