TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chúc tiếng Trung là gì?

"chúc" trong tiếng Trung là 祝 (động từ).

祝 Động từ

zhùHán Việt: CHÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.)

  • 我祝你考试顺利。 Tôi chúc bạn thi cử thuận lợi.
  • 晚安。祝你做个好梦。 Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.

Xem đầy đủ từ "祝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúc tiếng Trung là gì?

"chúc" trong tiếng Trung là 祝 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.