Chúc tiếng Trung là gì?
"chúc" trong tiếng Trung là 祝 (động từ).
祝 Động từ
Hán Việt: CHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.)
- 我祝你考试顺利。 Tôi chúc bạn thi cử thuận lợi.
- 晚安。祝你做个好梦。 Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúc tiếng Trung là gì?
"chúc" trong tiếng Trung là 祝 (động từ).