祝
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
祝 nghĩa là cầu nguyện, chúc.
Nghĩa của 祝
zhù
CHÚC- Cầu nguyện
- Chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.)
- Người cầu khấn thần linh trong các nghi lễ tế tự
Zhù
CHÚCtên riêng- họ Họ Zhù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 祝
Đồng nghĩa
Từ ghép có 祝
Câu ví dụ với 祝
- 我祝你考试顺利。 Wǒ zhù nǐ kǎoshì shùnlì.Tôi chúc bạn thi cử thuận lợi.Tatoeba #769640
- 晚安。祝你做个好梦。 Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350666
- 祝你一路平安。 Zhù nǐ yīlùpíng'ān.Thượng lộ bình an. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435209
- 祝你梦想成真。 Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
祝 nghĩa là gì?
祝 (zhù, zhù) nghĩa là cầu nguyện, chúc.
祝 đọc thế nào?
祝 đọc là zhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 祝 là gì?
Âm Hán Việt của 祝 là "chúc".