Chăm sóc sức khỏe tiếng Trung là gì?
"chăm sóc sức khỏe" trong tiếng Trung là 调养 (động từ).
调养 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU DƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm sóc sức khỏe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm sóc sức khỏe tiếng Trung là gì?
"chăm sóc sức khỏe" trong tiếng Trung là 调养 (động từ).