Chơi đùa với tiếng Trung là gì?
"chơi đùa với" trong tiếng Trung là 玩弄 (động từ).
玩弄 Động từ
Hán Việt: NGOẠN LỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi đùa với
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi đùa với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chơi đùa với tiếng Trung là gì?
"chơi đùa với" trong tiếng Trung là 玩弄 (động từ).