Chưng cất tiếng Trung là gì?
"chưng cất" trong tiếng Trung là 蒸馏 (động từ).
蒸馏 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chưng cất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chưng cất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chưng cất tiếng Trung là gì?
"chưng cất" trong tiếng Trung là 蒸馏 (động từ).