TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chưng cất tiếng Trung là gì?

"chưng cất" trong tiếng Trung là 蒸馏 (động từ).

蒸馏 Động từ

zhēngliú giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưng cất

Xem đầy đủ từ "蒸馏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chưng cất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chưng cất tiếng Trung là gì?

"chưng cất" trong tiếng Trung là 蒸馏 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.