Chảy cùng nhau tiếng Trung là gì?
"chảy cùng nhau" trong tiếng Trung là 交汇 (động từ).
交汇 Động từ
Hán Việt: GIAO HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy cùng nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy cùng nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy cùng nhau tiếng Trung là gì?
"chảy cùng nhau" trong tiếng Trung là 交汇 (động từ).